clothes dryer

Học thuật
Thân thiện
clothes dryer

A family loads wet laundry into the clothes dryer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy sấy quần áo: Một thiết bị gia dụng dùng để làm khô quần áo, vải vóc sau khi giặt, thường bằng cách quay tròn trong một trống thổi luồng không khí nóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I put the wet laundry into the clothes dryer. (Tôi cho đống quần áo ướt vào máy sấy quần áo.)
    • A modern clothes dryer can help save time on laundry day. (Một chiếc máy sấy quần áo hiện đại có thể giúp tiết kiệm thời gian vào ngày giặt giũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run/operate a clothes dryer": vận hành/mở máy sấy quần áo.

    • Make sure to clean the lint filter before you run the clothes dryer. (Hãy đảm bảo làm sạch bộ lọc vải trước khi bạn mở máy sấy quần áo.)
  • "electric/gas clothes dryer": máy sấy quần áo chạy bằng điện/khí đốt.

    • We need to decide whether to buy an electric or a gas clothes dryer. (Chúng ta cần quyết định mua máy sấy quần áo chạy điện hay chạy bằng khí đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Clothes drier (n): Cách viết khác của "clothes dryer", cùng nghĩa máy sấy quần áo.
  • Tumble dryer (n): Máy sấy quần áo (cụ thể hơn, nhấn mạnh chuyển động quay tròn của trống).
  • Dryer (n): Máy sấy (nói chung, có thể chỉ máy sấy tóc, máy sấy quần áo...).
Từ đồng nghĩa
  • Tumble drier: Máy sấy quần áo (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "clothes dryer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "clothes dryer")

clothes dryer

A family loads wet laundry into the clothes dryer.

Noun
  1. giống clothes drier.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống